genus leiopelma

genus leiopelma

A scientist carefully examines a genus Leiopelma frog in a misty forest.

Định nghĩa

Danh từ: genus Leiopelma (chi Leiopelma) một đơn vị phân loại trong sinh học, chỉ một chi duy nhất thuộc họ Leiopelmatidae. Đây chi điển hình (type genus) của họ này.

dụ sử dụng
  • (Chi Leiopelma bao gồm một số loài ếch nguyên thủy nhất trên thế giới.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới trong chi Leiopelma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Leiopelma": thuộc về chi Leiopelma.

    • All frogs belonging to the genus Leiopelma are endemic to New Zealand. (Tất cả các loài ếch thuộc chi Leiopelma đều loài đặc hữu của New Zealand.)
  • "the sole genus of the family Leiopelmatidae": chi duy nhất của họ Leiopelmatidae.

    • As the sole genus of the family Leiopelmatidae, Leiopelma holds a unique evolutionary position. ( chi duy nhất của họ Leiopelmatidae, Leiopelma nắm giữ một vị trí tiến hóa độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Leiopelmatidae (danh từ): họ Leiopelmatidae, họ ếch nguyên thủy.
    • The family Leiopelmatidae is considered a basal group of frogs. (Họ Leiopelmatidae được coi một nhóm ếch cơ bản.)
  • Leiopelma archeyi (danh từ): loài ếch Archey, một loài trong chi Leiopelma.
    • Leiopelma archeyi is a critically endangered species. (Leiopelma archeyi một loài cực kỳ nguy cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi ếch nguyên thủy: một cách gọi khác cho chi Leiopelma, nhấn mạnh tính nguyên thủy của chúng.
  • Chi điển hình của họ Leiopelmatidae: mô tả vai trò phân loại của chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống